SIC-EVO| Mảnh Insert phay vai ZOET

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC SÀI GÒN

1. Đặc điểm thiết kế và Công dụng

- Vật liệu gia công chính: Dòng ZOET (góc bẻ phôi -NL) được thiết kế chuyên dụng cho gia công nhôm và hợp kim nhôm.

- Đặc điểm bề mặt: Đây là loại mảnh cắt đã được đánh bóng bề mặt (polished) để chống dính chip và giảm lẹo dao khi cắt nhôm.

- Tính kinh tế: Mảnh cắt thiết kế một mặt với 2 góc cắt.

- Ưu điểm: Có góc hớt lưng lớn (high rake) giúp lực cắt thấp, vận hành êm ái và đạt độ bóng bề mặt cao cho thành đứng.

2. Thông số kỹ thuật (Kích thước)

Mảnh cắt ZOET dùng cho SIC-EVO có các kích thước tiêu chuẩn như sau:

- Chiều dài (L): 17 mm hoặc 18 mm tùy mã.

- Chiều rộng (W1): 9.9 mm hoặc 10 mm.

- Độ dày (S): 4.7 mm hoặc 5.56 mm (tương ứng mã độ dày "05").

- Cấp chính xác: E (độ chính xác cao hơn cấp M thông thường).

- Bán kính góc cắt (RE): Hỗ trợ dải R đa dạng bao gồm: R0.4, R0.8, R1.6, R2.0, R3.0, và R3.2.

3. Lớp phủ (Grade)

FC18: Đây là mác hợp kim không phủ (uncoated) chuyên dụng, kết hợp với bề mặt mài bóng để đạt hiệu suất tối ưu trên vật liệu nhôm và hợp kim nhôm.

4. Thông số vận hành và Lập trình (Corner Shape)

Dòng ZOET hỗ trợ gia công profile với hiệu suất cao:

- Chiều sâu cắt tối đa (ap max): Đạt tới 7.0 mm (cao hơn đáng kể so với dòng ZOMT thông thường khi phay mặt/vai).

- Phay dốc (Ramping): Góc dốc tối đa (Max ramp angle) từ 0.65° đến 7.2° tùy thuộc vào đường kính dao và bán kính R của mảnh cắt.

- Phay xoắn ốc (Helical Interpolation): Có thể tạo lỗ với dải đường kính từ khoảng 33mm đến 249mm tùy kích cỡ đầu phay.

- Khả năng khoan (Max. drilling depth): Khoảng 1.4 mm đến 1.6 mm.

5. Phụ kiện đi kèm

- Thân dao tương thích: Sử dụng trên các thân dao dòng SSV (đường kính từ ϕ25 đến ϕ125 mm).

- Vít kẹp: Mã DSW-4075H (Lực siết khuyến nghị: 3.6 N.m).

- Cờ lê: Mã A-15

Sản phẩm Liên quan