Máy Đo Equator 300 Renishaw

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC SÀI GÒN

Thông số kỹ thuật của máy đo Equator 300

– Nguyên lý đo so sánh ("Mastering"): Thiết bị đo dựa trên chuỗi điểm xác định trên bề mặt chi tiết master (đã được đo hiệu chuẩn chuẩn xác trên máy CMM). Quá trình tái hiệu chuẩn ("re-mastering") diễn ra định kỳ giúp loại bỏ ảnh hưởng của sự thay đổi nhiệt độ nhà xưởng, mang lại độ không đảm bảo đo so sánh đạt ±0.002 mm (±2 µm).

– Không gian làm việc (Working Volume - WV):

  • Equator 300 (Bản tiêu chuẩn): Đường kính mặt phẳng XY đạt Ø300 mm, chiều cao trục Z đạt 150 mm. Chiều cao vùng làm việc cách đế 55 mm, trọng lượng máy 25 kg.
  • Equator 300 Extended Height (Bản chiều cao mở rộng): Đường kính XY đạt Ø300 mm, chiều cao Z 150 mm (khoảng cách từ đế lên vùng làm việc được nâng cao thêm 150 mm, đạt 205 mm). Trọng lượng máy 27 kg, giúp tối ưu không gian nạp chi tiết tự động và thay đổi module kim đo.

– Khối lượng chi tiết đo tối đa: 25 kg.

– Tốc độ & Độ phân giải: Tốc độ di chuyển tối đa 500 mm/s, độ phân giải thước đo đạt 0.0002 mm.

– Điều kiện môi trường & Nguồn điện:

  • Nhiệt độ vận hành từ +5 °C đến +50 °C, độ ẩm tối đa 80 %RH ở 40 °C (không ngưng tụ).
  • Không yêu cầu khí nén.
  • Điện áp 100–240 V AC (50–60 Hz), công suất tiêu thụ trung bình 80–100 W (tối đa 190 W).

– Bàn gá (Fixture plate): Tấm nhôm kích thước 305 mm × 305 mm, hỗ trợ các chuẩn lỗ ren M6, M8 hoặc Imperial 1/4 in.

Công dụng & Lợi ích chính của Máy đo Equator 300

– Đo kiểm toàn diện tại xưởng: Đo kiểm toàn bộ các kích thước, vị trí và đặc tính hình học 3D quan trọng trên một thiết bị duy nhất ngay tại dòng sản xuất mà không cần di chuyển chi tiết về phòng CMM.

– Kiểm soát quá trình sản xuất (Process Control): Kết hợp với phần mềm IPC (Intelligent Process Control) để tự động gửi dữ liệu điều chỉnh bù dao (offset updates) về máy công cụ CNC, bù trừ mòn dao và trôi nhiệt độ. Phần mềm Process Monitor giúp theo dõi xu hướng kích thước tức thì qua biểu đồ run chart.

– Cắt giảm chi phí kiểm tra: Lập trình đo được cho nhiều loại chi tiết khác nhau, thay thế các dưỡng đo cứng (hard gauges) tốn kém và loại bỏ chi phí hiệu chuẩn dưỡng đo định kỳ.

– Tích hợp tự động hóa cao: Dễ dàng tích hợp vào tế bào sản xuất tự động (automated cell) nhờ hệ thống chuyển chi tiết tự động ATS, bộ giao tiếp REN-IO (hỗ trợ tới 32 kết nối I/O số), phần mềm EZ-IO và khả năng tự động phân loại chi tiết Đạt/Không đạt (Pass/Fail).

– Thao tác đơn giản: Tích hợp đầu đọc mã vạch tự động chọn chương trình đo, cùng giao diện nút bấm (button interface) giúp kỹ thuật viên vận hành chu trình đo phức tạp chỉ bằng một nút bấm.

Các loại đầu dò (Probe Types) được hỗ trợ của Máy đo Equator 300

Hệ thống Renishaw Equator 300 hỗ trợ 2 dòng đầu dò chính:

Đầu dò quét 3 trục Renishaw SP25 (3-axis SP25 analogue scanning probe)

– Kiểu đo: Quét tương tự (analogue scanning).

– Tốc độ quét tối đa: 200 mm/s.

– Tốc độ lấy điểm quét: 1000 điểm/giây.

– Trang bị tiêu chuẩn cho các phiên bản Equator dòng quét (mã hiệu EQ / EH).

Đầu dò chạm tiếp xúc 3 trục Renishaw TP20 (3-axis TP20 kinematic touch-trigger probe):

– Kiểu đo: Chạm tiếp xúc động học (kinematic touch-trigger).

– Tốc độ chạm khuyến nghị: 10 mm/s.

– Trang bị cho các phiên bản Equator dòng tiếp xúc (mã hiệu TQ / TH).

Phụ kiện gá đổi kim đo EQR-6

Đi kèm hệ thống là giá đổi kim đo tự động EQR-6 chứa tối đa 6 vị trí công cụ, tự động thay đổi các cụm kim đo trong quá trình vận hành mà vẫn duy trì độ lặp lại hoàn toàn.

Máy Đo Equator 300 Renishaw

Máy Đo Equator 300 Renishaw

 

Comparison uncertainty*

±0.002 mm

Probe type - scanning

Renishaw 3-axis SP25 analogue scanning

Maximum scanning speed (SP25)

200 mm/s

Scanning rate (SP25)

1000 points/s

Probe type - touch-trigger

Renishaw 3-axis TP20 kinematic touch-trigger

Recommended touch speed (TP20)

10 mm/s

Maximum movement speed

500 mm/s

Scale resolution

0.0002 mm

Fixturing requirement*

±1 mm

Machine air supply requirement

No air required

Operating temperature

+5 °C to +50 °C

Storage temperature

-25 °C to +70 °C

Relative humidity operating range

Maximum 80 %RH at 40 °C, non condensing

Machine electrical supply requirements

100-240 V AC ±10 %, 50-60 Hz

Maximum power consumption**

190 W

Typical power consumption***

80-100 W

Fixture plate

305 mm × 305 mm aluminium

Maximum workpiece weight

25 kg

Sản phẩm Liên quan