1. Thông số kỹ thuật
Mảnh cắt (insert) mã EPMT100312ZER thuộc dòng sản phẩm QM Max của thương hiệu DIJET. Đây là loại mảnh cắt chuyên dụng cho ứng dụng phay thô tốc độ cao (High feed milling).
Dựa trên bảng thông số từ nhà sản xuất, mảnh cắt có các kích thước cơ bản sau:
- Chiều dài (L): 10 mm.
- Chiều rộng (W1): 6 mm.
- Độ dày (S): 3.2 mm.
- Bán kính góc cắt (re): 1.2 mm.
- Góc thoát (Angle): 11°.
- Cấp độ chính xác (Tolerance): M.
Thông số kỹ thuật mảnh dao phay EPMT100312ZER
Mảnh cắt này được cung cấp với nhiều loại lớp phủ PVD khác nhau để tối ưu hóa cho từng loại vật liệu gia công:
- JC8118, JC7560, JC8050: Phù hợp cho thép carbon, thép hợp kim và gang.
- DS150, DS118: Chuyên dụng cho các vật liệu khó gia công như hợp kim Titan và Inconel.
- JC7518, JC8015: Các lựa chọn bổ sung cho các điều kiện cắt gọt cụ thể.
Mảnh cắt EPMT100312ZER có thể gia công đa dạng các loại vật liệu với các chế độ cắt khuyến cáo như sau:
- Thép Carbon và Thép hợp kim thấp: Sử dụng lớp phủ JC8118.
- Thép khuôn (Mold Steel): Sử dụng lớp phủ JC8118.
- Gang xám và Gang cầu: Sử dụng lớp phủ JC8050 hoặc JC8118.
- Thép không gỉ (Austenitic/Martensitic): Sử dụng lớp phủ JC8050.
- Hợp kim chịu nhiệt (Titanium/Inconel): Sử dụng lớp phủ DS150 hoặc DS118.
Để đảm bảo độ chính xác khi lập trình, người dùng cần cài đặt các thông số sau:
- Giá trị W: 2.9 mm.
- Bán kính góc lập trình tiêu chuẩn: R1.5.
- Lượng dư còn lại (Remains): 0.45 mm (khi dùng R1.5).\
- Lượng phạm vào phôi (Overcut): 0 mm.
- Chiều sâu cắt tối đa (Max. ap): 1.0 mm.
Mảnh cắt này được thiết kế để sử dụng trên các thân dao dòng QM Max (như loại MQX hoặc QXP), giúp đạt hiệu suất bóc tách kim loại lớn trong quá trình phay thô.
Hotline: