Loại chip: Đây là loại mảnh cắt có bẻ phôi (Breaker) được thiết kế cho mục đích gia công chung (General use)
- Thiết kế lưỡi cắt: Lưỡi cắt có dạng lượn sóng và khỏe (Strong & wavy cutting edge) giúp tăng độ bền cho lưỡi cắt.
- Tính kinh tế: Mảnh cắt có 4 góc cắt và có thể sử dụng cả hai mặt, giúp tối ưu hóa chi phí gia công.
Dựa trên bảng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, mảnh cắt có các kích thước cơ bản sau:
- Chiều dài (L): 10 mm.
- Chiều rộng (W1): 6 mm.
- Độ dày (S): 4 mm.
- Bán kính góc (RE): 1.2 mm.
- Cấp độ chính xác: M.

Mảnh cắt này được cung cấp với các lớp phủ PVD sau đây để phù hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau:
- JC8118: Lựa chọn phổ biến cho nhiều loại vật liệu.
- JC8050: Thường dùng cho thép không gỉ hoặc các ứng dụng cần độ dẻo dai.
- JC7560: Phù hợp cho các điều kiện gia công chịu tải hoặc vật liệu khó gia công.
Mảnh cắt ENMU100412ZER-PH phù hợp để gia công các loại vật liệu sau:
- Thép Carbon & Thép hợp kim: (S50C, S55C, SCM440...) dưới 250HB.
- Thép công cụ: (SKD61, SKD11...) dưới 255HB.
- Thép làm khuôn đã nhiệt luyện: (HPM7, PX5, P20...) độ cứng 30-36HRC và (NAK80, HPM1, P21...) độ cứng 38-43HRC.
- Thép rèn cứng: (SKD61, DAC, DHA...) độ cứng 42-52HRC.
- Gang: (FC, FCD).
- Thép không gỉ: (SUS304, SUS316...).
- Hợp kim chịu nhiệt: (Inconel 718).
Khi lập trình gia công, bạn cần lưu ý các thông số sau để đảm bảo độ chính xác:
- Giá trị W: 3.1 mm.
- Bán kính góc lập trình tiêu chuẩn: 1.5 mm (với lượng dư còn lại là 0.36 mm và không bị phạm vào phôi).
Hotline:
