Trong kỷ nguyên gia công chính xác trên các dòng máy tiện tự động kiểu Thụy Sĩ (Swiss-type CNC lathe) và máy tiện tự động CNC, việc kiểm soát dung sai vi mô, độ bóng bề mặt và độ bền của dụng cụ cắt là yếu tố sống còn. Thấu hiểu bài toán tối ưu chi phí vận hành cho các nhà xưởng, ACHTECK cùng nhà phân phối SPIT triển khai chương trình khuyến mãi quy mô lớn dành riêng cho các dòng Inserts for Small Parts Machining (Mảnh tiện gia công chi tiết nhỏ) cùng các giải pháp dao rãnh.
Chi Tiết Chính Sách Khuyến Mãi ACHTECK 2026
Chương trình áp dụng chính sách tặng thêm mảnh dao miễn phí khi đặt mua số lượng lớn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể ngân sách vật tư tiêu hao:
Nội dung ưu đãi:
- Grooving Inserts: Mua 30 inserts sẽ được tặng 01 đài dao phay rãnh (Grooving Holder) .
- Milling Inserts: Mua 20 inserts cho mỗi pocket (hộc dao) sẽ được tặng 01 thân dao phay (Milling Cutter Body).
- Small Parts Machining: Mua 300 inserts tặng 30 inserts; mua 500 inserts tặng 100 inserts.
- Thời gian áp dụng: Từ ngày 15/09/2026 đến hết ngày 31/12/2026.
- Đơn vị phân phối & hỗ trợ kỹ thuật: Công ty TNHH Dụng cụ Công nghiệp Chính xác Sài Gòn (SPIT).
Khuyến mãi small machining insert từ ACHTECK 2026 gồm những dòng nào?
Mảnh tiện cắt đứt (Parting off - Dòng ASWP)

Dòng insert cắt đứt chuyên dụng lắp trên thân cán đa năng ASWSR/L (kích thước cán 10x10 đến 20x20 mm). Thiết kế bề rộng mỏng giúp giảm tối đa lượng hao hụt phôi thừa và hạn chế bavia khi cắt chi tiết nhỏ:
- Bề rộng lưỡi cắt (CW): 0.5 mm, 0.7 mm, 1.0 mm, 1.2 mm, 1.5 mm, 2.0 mm4.
- Đường kính cắt đứt tối đa (CUTDIA): 5.0 mm (cho bản rộng 0.5 mm), 8.0 mm (cho bản rộng 0.7 mm), 12.0 mm (cho bản rộng 1.0 – 2.0 mm)
Bán kính mũi dao (RE):
- RE = 0.03 mm: Dòng siêu tinh lưỡi mài sắc (-F và -F16R).
- RE = 0.08 mm: Dòng bước tiến trung bình (-M).
Góc nghiêng cạnh cắt (PSIRR) & Góc cào (GAN):
- Cạnh cắt thẳng (PSIRR = 0°): Đi kèm góc cào GAN=15 (dòng -F) hoặc GAN=12 (dòng -M).
- Cạnh cắt nghiêng (PSIRR = 16°): Đi kèm góc cào GAN=25 (cho bản rộng 0.5 – 0.7 mm) hoặc GAN=15 (cho bản rộng 1.0 – 2.0 mm) giúp bavia dính về phía phôi thừa hoặc tự rụng.
Các mã insert tiêu biểu:
- ASWP 09R/L050D05-F, ASWP 09R/L070D08-F, ASWP 09R/L100D12-F, ASWP 09R/L120D12-F, ASWP 09R/L150D12-F, ASWP 09R/L200D12-F.
- ASWP 09R/L050D05-F16R, ASWP 09R/L070D08-F16R, ASWP 09R/L100D12-F16R, ASWP 09R/L120D12-F16R, ASWP 09R/L150D12-F16R, ASWP 09R/L200D12-F16R.
- ASWP 09R/L100D12-M, ASWP 09R/L150D12-M, ASWP 09R/L200D12-M.
Mác hợp kim áp dụng: AP301U (PVD phủ đa năng) và AP301M (PVD chuyên dụng cho Inox và Thép).
Mảnh tiện móc & xén mặt sau (Backturning - Dòng ASWB)

Dòng insert chuyên dụng cho nguyên công xén vai sau và móc mặt ngược, lắp chung trên thân cán đa năng ASWSR/L:
- Góc cắt hình học: Mũi dao nhọn góc 60°.
- Bề rộng cắt (CW): 1.5 mm, 2.8 mm, 3.8 mm.
- Chiều sâu cắt tối đa (CDX): 2.6 mm (mã 09..15), 4.6 mm (mã 09..28), 6.3 mm (mã 10..38).
- Bán kính mũi dao (RE): RE = 0.05 mm và RE = 0.10 mm.
Các mã insert tiêu biểu:
- ASWB 09R150005-FR (CW = 1.5 mm, CDX = 2.6 mm, RE = 0.05 mm).
- ASWB 09R/L280005-FR (CW = 2.8 mm, CDX = 4.6 mm, RE = 0.05 mm).
- ASWB 09R/L280010-FR (CW = 2.8 mm, CDX = 4.6 mm, RE = 0.10 mm).
- ASWB 10R/L380005-FR (CW = 3.8 mm, CDX = 6.3 mm, RE = 0.05 mm).
- ASWB 10R/L380010-FR (CW = 3.8 mm, CDX = 6.3 mm, RE = 0.10 mm).
Mác hợp kim áp dụng: AP301U, AP301M.
Mảnh Tiện Móc Mặt Sau Góc Hẹp (Backturning - Dòng ABF)

Thiết kế góc nhọn đặc thù để xén mặt sau và móc rãnh ở các vị trí hẹp mà các dòng dao khác không thể tiếp cận:
- Góc cắt hình học: Mũi dao góc nhọn 30°.
- Cán dao tương thích: Cán dao chuyên dụng ABFSR 1010-07, ABFSR 1212-07, ABFSR 1616-07.
- Bán kính mũi dao (RE): Đa dạng từ 0.05 mm, 0.10 mm, 0.15 mm đến 0.20 mm.
Các mã insert tiêu biểu:
- ABF 07R280005-FR (RE = 0.05 mm).
- ABF 07R280010-FR (RE = 0.10 mm).
- ABF 07R280015-FR (RE = 0.15 mm).
- ABF 07R280020-FR (RE = 0.20 mm).
Mác hợp kim áp dụng: AP301M.
Mảnh tiện ren chi tiết nhỏ (Threading - Dòng ASWT)

Dòng insert tiện ren bước nhỏ trên máy Swiss lathe, lắp trên cán đa năng ASWSR/L-09:
Biên dạng & Góc profin ren:
- Góc ren 60° (Hệ mét):
- Bước ren 0.2-0.6mm (tương đương 64-48TPI).
- Bước ren 0.5-1.25mm (tương đương 48-24TPI).
- Bước ren 1.0-1.5mm (tương đương 24-18TPI).
- Góc ren 55° (Hệ inch/Whitworth):
- Bước ren 40-16TPI.
Bán kính đỉnh mũi ren (RE): RE = 0.05 mm và RE = 0.10 mm.
Vị trí mũi ren: Có 3 kiểu định vị gồm tay phải (-FR), tay trái (-FL) và ở giữa (-FN).
Các mã insert tiêu biểu:
- ASWT 09R/L60000-FR, ASWT 09R/L60000-FL (ren 60°, bước 0.2 – 0.6 mm, RE = 0.05 mm).
- ASWT 09R60005-FR, ASWT 09R60005-FL (ren 60°, bước 0.5 – 1.25 mm, RE = 0.05 mm).
- ASWT 09R60010-FN (ren 60°, bước 1.0 – 1.5 mm, RE = 0.10 mm).
- ASWT 09R55005-FR, ASWT 09R55005-FL (ren 55°, 40 – 16 TPI, RE = 0.05 mm).
Mác hợp kim áp dụng: AP301U, AP301M.
Giá Trị Kinh Tế Cho Doanh Nghiệp Sản Xuất
Tiết kiệm trực tiếp chi phí dao cụ (Cost-per-edge): Chính sách tặng thêm tới 100 inserts khi mua gói 500 inserts giúp nhà xưởng tiết kiệm trực tiếp tới 20% chi phí vật tư dụng cụ cắt.
Giảm thiểu thời gian dừng máy (Downtime): Tuổi thọ mảnh cắt ổn định cùng khả năng cuộn phoi ngắn gãy gọn giúp triệt tiêu nguy cơ phoi dây quấn vào đồ gá, bảo vệ bề mặt chi tiết và đảm bảo dây chuyền vận hành 24/7 liên tục.
Tối ưu hóa phôi gia công: Lưỡi cắt đứt siêu mỏng CW từ 0.5mm của dòng ASWP giúp giảm hao hụt vật tư phôi đắt tiền như Inox, Titan, hợp kim chịu nhiệt trong sản xuất hàng loạt.
Thông Tin Liên Hệ & Nhận Ưu Đãi
Để được đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm tư vấn giải pháp gia công tối ưu, lựa chọn chính xác dòng insert phù hợp với vật liệu, xác định đường kính đài phay chuẩn xác và nhận ngay các chính sách ưu đãi đặc biệt trong chương trình, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với SPIT để được hỗ trợ tận tình nhất.
Liên hệ SPIT để được tư vấn chọn mã và nhận báo giá insert tiện ACHTECK:
📞 Miền Bắc: 0966 193 229 | 0393 600 095
📞 Miền Nam: 0906 826 959 | 0931 132 729
🌐 Facebook: SPIT – Saigon Precision Industrial Tools Company
SPIT – Giải pháp dụng cụ và gia công chính xác cho ngành cơ khí công nghiệp.
Hotline:


