Tư vấn chế độ gia công cho dao HOB (Hobbing Cutter) cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm loại vật liệu phôi, loại dao HOB, loại bánh răng cần gia công, và các yêu cầu cụ thể về độ chính xác và chất lượng bề mặt. Dưới đây là một số case cụ thể và các chế độ gia công tương ứng:
1. Gia công bánh răng thép carbon (Carbon Steel Gear)

Vật liệu phôi: Thép carbon (C45)
Loại dao HOB: HSS (M2)
Chế độ gia công đề xuất:
* Tốc độ cắt: 40-60 m/min
* Tốc độ trục chính: 100-150 RPM
* Tốc độ tiến dao: 1.0-2.0 mm/rev
* Chất làm mát: Dầu cắt gọt hòa tan hoặc nhũ tương
* Độ sâu cắt: 2-3 mm mỗi lần
2. Gia công bánh răng thép hợp kim (Alloy Steel Gear)

Vật liệu phôi: Thép hợp kim (42CrMo4)
Loại dao HOB: HSS (M35) hoặc carbide
Chế độ gia công đề xuất:
* Tốc độ cắt: 30-50 m/min
* Tốc độ trục chính: 80-120 RPM
* Tốc độ tiến dao: 0.8-1.5 mm/rev
* Chất làm mát: Dầu cắt gọt hòa tan hoặc nhũ tương
* Độ sâu cắt: 2-3 mm mỗi lần
3. Gia công bánh răng thép không gỉ (Stainless Steel Gear)

Vật liệu phôi: Thép không gỉ (AISI 304)
Loại dao HOB: Carbide
Chế độ gia công đề xuất:
* Tốc độ cắt: 20-40 m/min
* Tốc độ trục chính: 60-100 RPM
* Tốc độ tiến dao: 0.6-1.2 mm/rev
* Chất làm mát: Dầu cắt gọt hoặc dung dịch làm mát cao áp
* Độ sâu cắt: 1.5-2.5 mm mỗi lần
4. Gia công bánh răng nhôm (Aluminum Gear)

Vật liệu phôi: Nhôm (6061-T6)
Loại dao HOB: HSS hoặc carbide
Chế độ gia công đề xuất:
* Tốc độ cắt: 150-200 m/min
* Tốc độ trục chính: 300-500 RPM
* Tốc độ tiến dao: 2.0-4.0 mm/rev
* Chất làm mát: Dầu cắt gọt hòa tan hoặc nhũ tương
* Độ sâu cắt: 3-5 mm mỗi lần
5. Gia công bánh răng gang (Cast Iron Gear)

Vật liệu phôi: Gang xám (Gray Cast Iron)
Loại dao HOB: HSS (M42) hoặc carbide
Chế độ gia công đề xuất:
* Tốc độ cắt: 50-70 m/min
* Tốc độ trục chính: 100-150 RPM
* Tốc độ tiến dao: 1.5-2.5 mm/rev
* Chất làm mát: Cắt khô hoặc dung dịch làm mát nhẹ
* Độ sâu cắt: 2-4 mm mỗi lần
6. Gia công bánh răng nhựa (Plastic Gear)

Vật liệu phôi: Nhựa (Nylon, Delrin)
Loại dao HOB: HSS
Chế độ gia công đề xuất:
* Tốc độ cắt: 200-300 m/min
* Tốc độ trục chính: 400-600 RPM
* Tốc độ tiến dao: 2.5-5.0 mm/rev
* Chất làm mát: Cắt khô hoặc khí nén
* Độ sâu cắt: 3-5 mm mỗi lần
Lưu ý chung
* Chất lượng bề mặt: Sử dụng dao HOB có lớp phủ (ví dụ: TiN, TiAlN) để cải thiện chất lượng bề mặt và tăng tuổi thọ dao.
* Bôi trơn và làm mát: Chọn chất bôi trơn và làm mát phù hợp để giảm nhiệt độ và ma sát, tránh biến dạng nhiệt và cải thiện tuổi thọ của dao.
* Kiểm tra và bảo dưỡng: Định kỳ kiểm tra và bảo dưỡng dao HOB để đảm bảo hiệu suất cắt tốt nhất.
Hotline:


